📅 Ngày: 22/06/2026 ·
Can chi ngày: Đinh Mão ·
Tiết khí: Hạ Chí ·
Cục: -9 (Âm độn)
Bảng 9 cung sắp xếp theo Hậu thiên Lạc thư (chuẩn la bàn): hàng trên Đông Nam · Nam · Tây Nam, hàng giữa Đông · Trung · Tây, hàng dưới Đông Bắc · Bắc · Tây Bắc.
Bảng 9 cung sắp xếp theo Hậu thiên Lạc thư (chuẩn la bàn): hàng trên Đông Nam · Nam · Tây Nam, hàng giữa Đông · Trung · Tây, hàng dưới Đông Bắc · Bắc · Tây Bắc.
📍 Hướng la bàn 9 cung: 4 Tốn (Đông Nam) · 9 Ly (Nam) · 2 Khôn (Tây Nam) / 3 Chấn (Đông) · 5 Trung · 7 Đoài (Tây) / 8 Cấn (Đông Bắc) · 1 Khảm (Bắc) · 6 Càn (Tây Bắc).
🟢 Viền xanh = cung tốt (≥+5) · 🔴 Viền đỏ = cung xấu (≤−5).
Tham chiếu bảng 9 cung Kỳ Môn theo từng giờ trong ngày để chọn giờ tốt + hướng tốt cho việc quan trọng. Mỗi ô gồm: Can · Bát thần · Cửu tinh · Bát môn.
🕐 Giờ Tý (23:00–01:00)🔒 VIP
🔒
Khung giờ ngoài 7h–15h dành cho gói VIP Kỳ MônKhách thường xem được 4 khung: Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h).
💎 Mở khoá đủ 12 giờ →
🕐 Giờ Sửu (01:00–03:00)🔒 VIP
🔒
Khung giờ ngoài 7h–15h dành cho gói VIP Kỳ MônKhách thường xem được 4 khung: Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h).
💎 Mở khoá đủ 12 giờ →
🕐 Giờ Dần (03:00–05:00)🔒 VIP
🔒
Khung giờ ngoài 7h–15h dành cho gói VIP Kỳ MônKhách thường xem được 4 khung: Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h).
💎 Mở khoá đủ 12 giờ →
🕐 Giờ Mão (05:00–07:00)🔒 VIP
🔒
Khung giờ ngoài 7h–15h dành cho gói VIP Kỳ MônKhách thường xem được 4 khung: Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h).
💎 Mở khoá đủ 12 giờ →
🕐 Giờ Thìn (07:00–09:00) · Giáp Thìn
Phù: Nhâm · Tuần: Giáp Thìn
-7
Đông Nam
Cung 4 · Tốn
Quý
🛡 Hợp+2
⭐ Nhậm+1
🚪 Đỗ-6
+10
Nam
Cung 9 · Ly
Mậu
🛡 Âm+2
⭐ Xung+1
🚪 Cảnh+6
-11
Tây Nam
Cung 2 · Khôn
Bính (Nhâm)
🛡 Xà-2
⭐ Phụ+3
🚪 Tử-10
-5
Đông
Cung 3 · Chấn
Đinh
🛡 Trần-2
⭐ Bồng-2
🚪 Thương-5
Trung 5
Trung cung
(gửi cùng Khôn 2)
(gửi cùng Khôn 2)
-14
Tây
Cung 7 · Đoài
Canh
🛡 Phù+2
⭐ Anh-1
🚪 Kinh-9
+12
Đông Bắc
Cung 8 · Cấn
Kỷ
🛡 Tước-2
⭐ Tâm+3
🚪 Sinh+10
+17
Bắc
Cung 1 · Khảm
Ất
🛡 Địa+2
⭐ Trụ-1
🚪 Hưu+10
+11
Tây Bắc
Cung 6 · Càn
Tân
🛡 Thiên+2
⭐ Nhuế-2
🚪 Khai+10
🕐 Giờ Tỵ (09:00–11:00) · Ất Tỵ
Phù: Nhâm · Tuần: Giáp Thìn
+10
Đông Nam
Cung 4 · Tốn
Quý
🛡 Xà-2
⭐ Bồng-2
🚪 Hưu+10
+14
Nam
Cung 9 · Ly
Mậu
🛡 Phù+2
⭐ Nhậm+1
🚪 Sinh+10
+4
Tây Nam
Cung 2 · Khôn
Bính (Nhâm)
🛡 Thiên+2
⭐ Xung+1
🚪 Thương-5
+13
Đông
Cung 3 · Chấn
Đinh
🛡 Âm+2
⭐ Tâm+3
🚪 Khai+10
Trung 5
Trung cung
(gửi cùng Khôn 2)
(gửi cùng Khôn 2)
-3
Tây
Cung 7 · Đoài
Canh
🛡 Địa+2
⭐ Phụ+3
🚪 Đỗ-6
-14
Đông Bắc
Cung 8 · Cấn
Kỷ
🛡 Hợp+2
⭐ Trụ-1
🚪 Kinh-9
-16
Bắc
Cung 1 · Khảm
Ất
🛡 Trần-2
⭐ Nhuế-2
🚪 Tử-10
+1
Tây Bắc
Cung 6 · Càn
Tân
🛡 Tước-2
⭐ Anh-1
🚪 Cảnh+6
🕐 Giờ Ngọ (11:00–13:00) · Bính Ngọ
Phù: Nhâm · Tuần: Giáp Thìn
+5
Đông Nam
Cung 4 · Tốn
Quý
🛡 Trần-2
⭐ Phụ+3
🚪 Cảnh+6
-5
Nam
Cung 9 · Ly
Mậu
🛡 Hợp+2
⭐ Anh-1
🚪 Tử-10
-11
Tây Nam
Cung 2 · Khôn
Bính (Nhâm)
🛡 Âm+2
⭐ Nhuế-2
🚪 Kinh-9
-1
Đông
Cung 3 · Chấn
Đinh
🛡 Tước-2
⭐ Xung+1
🚪 Đỗ-6
Trung 5
Trung cung
(gửi cùng Khôn 2)
(gửi cùng Khôn 2)
+5
Tây
Cung 7 · Đoài
Canh
🛡 Xà-2
⭐ Trụ-1
🚪 Khai+10
-1
Đông Bắc
Cung 8 · Cấn
Kỷ
🛡 Địa+2
⭐ Nhậm+1
🚪 Thương-5
+6
Bắc
Cung 1 · Khảm
Ất
🛡 Thiên+2
⭐ Bồng-2
🚪 Sinh+10
+11
Tây Bắc
Cung 6 · Càn
Tân
🛡 Phù+2
⭐ Tâm+3
🚪 Hưu+10
🕐 Giờ Mùi (13:00–15:00) · Đinh Mùi
Phù: Nhâm · Tuần: Giáp Thìn
+7
Đông Nam
Cung 4 · Tốn
Quý
🛡 Thiên+2
⭐ Trụ-1
🚪 Khai+10
+16
Nam
Cung 9 · Ly
Mậu
🛡 Địa+2
⭐ Tâm+3
🚪 Hưu+10
+12
Tây Nam
Cung 2 · Khôn
Bính (Nhâm)
🛡 Tước-2
⭐ Bồng-2
🚪 Sinh+10
-11
Đông
Cung 3 · Chấn
Đinh
🛡 Phù+2
⭐ Nhuế-2
🚪 Kinh-9
Trung 5
Trung cung
(gửi cùng Khôn 2)
(gửi cùng Khôn 2)
-7
Tây
Cung 7 · Đoài
Canh
🛡 Trần-2
⭐ Nhậm+1
🚪 Thương-5
-15
Đông Bắc
Cung 8 · Cấn
Kỷ
🛡 Xà-2
⭐ Anh-1
🚪 Tử-10
+7
Bắc
Cung 1 · Khảm
Ất
🛡 Âm+2
⭐ Phụ+3
🚪 Cảnh+6
+1
Tây Bắc
Cung 6 · Càn
Tân
🛡 Hợp+2
⭐ Xung+1
🚪 Đỗ-6
🕐 Giờ Thân (15:00–17:00)🔒 VIP
🔒
Khung giờ ngoài 7h–15h dành cho gói VIP Kỳ MônKhách thường xem được 4 khung: Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h).
💎 Mở khoá đủ 12 giờ →
🕐 Giờ Dậu (17:00–19:00)🔒 VIP
🔒
Khung giờ ngoài 7h–15h dành cho gói VIP Kỳ MônKhách thường xem được 4 khung: Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h).
💎 Mở khoá đủ 12 giờ →
🕐 Giờ Tuất (19:00–21:00)🔒 VIP
🔒
Khung giờ ngoài 7h–15h dành cho gói VIP Kỳ MônKhách thường xem được 4 khung: Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h).
💎 Mở khoá đủ 12 giờ →
🕐 Giờ Hợi (21:00–23:00)🔒 VIP
🔒
Khung giờ ngoài 7h–15h dành cho gói VIP Kỳ MônKhách thường xem được 4 khung: Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h).
💎 Mở khoá đủ 12 giờ →
Chú thích:
- Can (Thiên can) — biểu tượng năng lượng chủ đạo của cung
- Bát thần — Trực Phù, Đằng Xà, Thái Âm, Lục Hợp, Bạch Hổ, Huyền Vũ, Cửu Địa, Cửu Thiên
- Cửu tinh — Bồng, Nhậm, Xung, Phụ, Anh, Nhuế, Trụ, Tâm, Cầm
- Bát môn — Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh, Khai
Để phân tích chi tiết theo từng việc cần xem (xuất hành, ký kết, cưới hỏi, an táng, khai trương, tài lộc, sức khỏe, kiện tụng…) → liên hệ Thầy Nguyễn Mạnh Linh.