📅 Lịch
| Giờ | Ngày | Tháng | Năm |
|---|---|---|---|
| Mậu | Bính | Bính | Giáp |
| Tuất | Ngọ | Tý | Ngọ |
| Thực thần | Nhật chủ | Tỷ kiên | Thiên ấn |
1. Thông Căn
| Bính sinh tháng Tý | Thai | ||
| Xét đắc lệnh | Không đắc lệnh | -2 | |
| Xét đắc lệnh | Không đắc lệnh | -2 | |
| Xét sinh | Không được sinh | 0 | 0 |
| Xét tiết | Không tiết | 0 | 0 |
| Xét khắc | Không khắc | 0 | 0 |
| Xét thông căn | Thông căn | 1 | 1 |
| Xét thông gốc | Không thông gốc | 0 | 0 |
| Tổng điểm | -1 | ||
| Kết luận | Yếu | ||
Thân Yếu (thông căn -1.00 điểm). Cần bổ sung căn khí, tăng nội lực.
Ghi chú: Thông căn, thông gốc dưới 1, hoặc thân yếu dưới 2 điểm cần dùng linh phù thông căn.
→ Linh Phù Hộ Thân Tăng Sức Khỏe Thông Căn Thông Gốc — Xem chi tiết
2. Ngũ Hành Thiếu
| Phân tích | Trạng thái | Kết quả | Đạt |
| Xét Được lệnh | Thai | Không đắc lệnh | 0 |
| Xét Đắc Địa | Mộc Thai Đế |
Không | 0 |
| Xét Được sinh | — Được sinh — |
Được sinh | 20 |
| Xét Được trợ giúp | Được giúp — — |
Được giúp | 12 |
| Tổng | 32 | ||
| Kết luận | Bính | 32 |
Nhật chủ Hỏa suy yếu (32% — dưới 45%).
→ Tư vấn dùng LP Ngũ Hành Thiếu Hỏa để bổ sung hành còn thiếu.
Ghi chú: Cần dùng linh phù ngũ hành thiếu hóa giải — Xem chi tiết LP Ngũ Hành Thiếu Hỏa
3. Đại Vận
| Đại vận | Bính | Tý | Đinh | Sửu | Mậu | Dần | Kỷ | Mão |
| Vượng suy | Thai | Không đắc lệnh | Tuyệt | Không đắc lệnh | Đế vượng Giả | Không đắc lệnh | Lâm quan Giả | Không đắc lệnh |
| Thập thần | Bính | Tỷ kiên | Đinh | Kiếp tài | Mậu | Thực thần | Kỷ | Thương quan |
| Tuổi thật | 2 | 11 | 12 | 21 | 22 | 31 | 32 | 41 |
| Đại vận | Canh | Thìn | Tân | Tỵ | Nhâm | Ngọ | Quý | Mùi |
| Vượng suy | Tử | Không đắc lệnh | Trường sinh Giả | Không đắc lệnh | Đế vượng | Đắc lệnh | Lâm quan | Đắc lệnh |
| Thập thần | Canh | Thiên tài | Tân | Chính tài | Nhâm | Thất sát | Quý | Chính quan |
| Tuổi thật | 42 | 51 | 52 | 61 | 62 | 71 | 72 | 81 |
Thiên Tài ẩn — Không có tiền tài — Cần làm sinh cơ cải vận.
4. Biểu đồ Đại Vận
| Giai đoạn | v1 | v2 | v3 | v4 | v5 | v6 | v7 | v8 |
| Đại vận | 10 | -10 | 15 | -35 | 0 | 50 | -80 | 80 |
| Thực tế | -40 | -60 | -35 | -85 | -50 | 0 | -130 | 30 |
Ghi chú: Cần làm sinh cơ cải vận để tăng cường vận khí qua các đại vận.
5. Biểu đồ Năng Lực
Sản xuất (35%): phù hợp với người làm hậu trường, đứng phía sau, làm sản xuất sản phẩm hay nội dung.
Thực dụng (4%): thực tế, biết tính toán, có căn cơ.
Cảm tính (35%): có tình cảm, nhưng thiên hướng hành động cảm tính, ít theo ý trí.
Ảnh hưởng (4%): tầm ảnh hưởng lớn phù hợp với các công việc như diễn thuyết, KOL,…
Linh cảm (22%): trực giác tốt, nhạy bén, có khả năng cảm nhận vượt trội.
Ghi chú: Cần dùng linh phù thiên phú thông để tăng cường năng lực, hóa sát vượng.
→ Linh Phù Thiên Phú Thông Hóa Sát Vượng Ghép Đeo Cổ — Xem chi tiết
6. Nghề Nghiệp Phù Hợp
7. Hướng Cải Vận
- Hạn chế hành Hỏa: tránh hướng Nam, màu Đỏ, hồng, tím.
- Hạn chế hành Mộc: tránh hướng Đông, màu Xanh lá, xanh lục.
Bổ sung Dụng thần chỉ hỗ trợ ở mức vận trình hiện tại. Để thay đổi triệt để lá số, cần làm Sinh cơ cải vận.
Ghi chú: Không tiền tài, cần làm sinh cơ cải vận.
Khi làm sinh cơ, cần 3 linh phù kích tài lộc: Tào Quan, Tam Tài, Chung Quỳ.
8. Luận Đại Vận hiện tại: Đinh Sửu (12 - 21 tuổi)
Chi: Sửu (Thổ)
Thập thần: Kiếp tài
Trường Sinh: Dưỡng
Tàng Can Chi:
Kỷ Thổ — Thương quan (Bản khí) Quý Thủy — Chính quan (Trung khí) Tân Kim — Chính tài (Dư khí)
Bản mệnh đủ mạnh để gánh vác quyền lực và áp lực (75,6% người giữ vị trí cao có thân vượng)
Chính quan hoặc Thất sát hiện diện — dấu hiệu có duyên với chức vụ, quyền lực (76,7% người thành đạt có Quan tinh)
Chính ấn hoặc Thiên ấn hiện diện — thuận lợi cho học vấn, uy tín, được tổ chức nâng đỡ (72,8% đại biểu có Ấn tinh)
Có đồng thời cả Quan và Ấn trong bát tự — kết cấu "Quan sinh Ấn, Ấn sinh Thân" rất thuận lợi cho công danh (54% đại biểu Quốc hội có tổ hợp này)
- Hiến máu nhân đạo: Chủ động "ứng hạn" Huyết quang, giảm nguy cơ tai nạn máu huyết.
- Tiểu phẫu chủ động: Nhổ răng, tẩy nốt ruồi, châm cứu vào đầu năm.
- Tránh các hoạt động nguy hiểm trong tháng hành Sát vượng nhất.
- Loại tai nạn cần tránh: Cháy nổ, bỏng, điện giật, sét đánh, bệnh tim cấp
- Sinh cơ cải vận: Củng cố thông căn, triệt tiêu đại vận Sát/Kiếp.
9. Luận Lưu Niên 2026
Can: Bính (Hỏa) — Tỷ kiên
Chi: Ngọ (Hỏa)
Trường Sinh: Đế vượng
Đinh Hỏa — Kiếp tài Kỷ Thổ — Thương quan
💕 Tình duyên · Hôn nhân
Tài tinh
Ngọ
Nhược
Nhận định: Tài tinh nhược, tình duyên cần nỗ lực, dễ trắc trở. Tài tinh là Hỷ thần, vợ/chồng mang lại tốt lành.
Hỷ thần
Mão
💰 Tài lộc
Thổ
Thân vượng Tài nhược
Luận giải: Thân vượng nhưng Tài nhược, cần bổ sung hành Kim để tăng tài lộc.
Sinh tài: Có Thực/Thương (Thổ: 129.6 điểm) sinh Tài, nguồn tài lộc bền vững.
🏥 Sức khỏe
💼 Sự nghiệp
Thủy
Mộc
Thổ
Luận giải: Thân vượng có Quan tinh chế phục, thuận lợi cho công danh, dễ thăng tiến.
Thực/Thương: Thực/Thương vượng: Năng lực sáng tạo mạnh, phù hợp kinh doanh tự do hoặc nghệ thuật.
📚 Học hành · Thi cử
Ngành nghề phù hợp: Hỏa: Nghệ thuật, truyền thông, năng lượng, IT + Thổ: Quản lý, kinh tế, bất động sản, xây dựng
⚖️ Kiện tụng · Tranh chấp
✈️ Đi xa · Xuất ngoại
👶 Con cái
Giới tính con đầu: Con trai
🤝 Anh chị em · Bạn bè
Số anh em: Đông (Tỷ Kiếp nhiều)
👥 Nhân viên · Cấp dưới
Phong cách quản lý: Quản lý bằng kiến thức, hướng dẫn tận tình.
💍 Chi tiết Tình duyên (Cung Phu Thê)
Ngọ
Cung Phu Thê: Chính Tài (vợ)
📊 Vượng suy Lưu niên
Bính Ngọ
Hỏa / Hỏa
Bính
Hỏa
👨👩👧👦 Lục Thân (gia đình)
| Tháng | Can Chi | Tốt | Xấu |
|---|---|---|---|
| T1 | Bính Dần | ✓ Quý nhân giúp ✓ Gặp hung hóa cát ✓ Nhân duyên tốt |
✗ Kiện tụng tranh chấp ✗ Lành ít dữ nhiều |
| T2 | Đinh Mão | ✓ Quý nhân giúp |
✗ Tang sự chuyện buồn ✗ Lành ít dữ nhiều |
| T3 | Mậu Thìn | ✓ Quý nhân giúp ✓ Gặp hung hóa cát ✓ Nhân duyên tốt |
✗ Sự cố tâm linh ✗ Mất người thân ✗ Tai nạn đổ máu ✗ Chảy máu bệnh dịch ✗ Nhiều chuyện xấu lãnh đạo |
| T4 | Kỷ Tỵ | ✓ Quý nhân giúp |
✗ Gia đạo bất an |
| T5 | Canh Ngọ | ✓ Quý nhân giúp ✓ Gặp hung hóa cát |
✗ Sự cố cơ thể ✗ Ham muốn mạnh |
| T6 | Tân Mùi | ✓ Quý nhân giúp |
— |
| T7 | Nhâm Thân | ✓ Quý nhân giúp ✓ Gặp hung hóa cát ✓ Du lịch xuất ngoại |
✗ Sự cố tâm linh ✗ Mất người thân ✗ Tai nạn đổ máu ✗ Tai bay vạ gió ✗ Chảy máu bệnh dịch ✗ Nhiều chuyện xấu lãnh đạo |
| T8 | Quý Dậu | ✓ Quý nhân giúp |
✗ Gia đạo bất an |
| T9 | Giáp Tuất | ✓ Có quyền lực ✓ Quý nhân giúp ✓ Thích tu thiền |
✗ Tai nạn chảy máu |
| T10 | Ất Hợi | ✓ Có quyền lực ✓ Quý nhân giúp |
— |
| T11 | Bính Tý | ✓ Quý nhân giúp |
✗ Sự cố cơ thể ✗ Sự cố tâm linh ✗ Tai nạn đổ máu ✗ Chảy máu bệnh dịch ✗ Nhiều chuyện xấu lãnh đạo |
| T12 | Đinh Sửu | ✓ Quý nhân giúp |
✗ Đại hung trắc trở ✗ Gia đạo bất an ✗ Tiểu hao tổn thất |
10. Thọ Mệnh & Cảnh Báo Năm Hạn
- Sinh cơ cải vận: Củng cố gốc rễ (Thông căn), đưa chỉ số Thân về mức an toàn (≥ 1.0) để đủ lực gánh tai ương từ Sát/Kiếp/Thương.
- Bổ sung ngũ hành thiếu: Dùng linh phù, vật phẩm năng lượng theo hành Hỏa để cân bằng nhiệt độ - độ ẩm lá số.
- Chủ động ứng hạn: Khi gặp năm "Huyết quang" (Dương Nhẫn, Thất Sát vượng), nên chủ động hiến máu hoặc thực hiện tiểu phẫu (hành Kim) để hoàn thành tín hiệu xấu có kiểm soát.
- Tu thân tích đức: Hành thiện, đọc Đạo Đức Kinh để giảm bớt cái tôi, giữ tâm hướng thiện để giảm sát khí (Mộc chủ nhân, người nhân đức thì thọ).
- Hợp năng giải Xung: Dùng Lục hợp / Tam hợp để trói chân các hành đang xung kích Nhật chi, hóa giải thiên khắc địa xung.
- Điều chỉnh năng lượng: Dùng màu sắc, hướng nhà, trang phục thuộc hành Dụng thần để hỗ trợ Nhật chủ vượt qua giai đoạn suy kiệt.
10b. Thọ Mệnh Cha Mẹ
Tỷ kiên chủ vận — tấn công sao Cha (Thiên Tài); giai đoạn Cha dễ gặp nạn
Kiếp tài chủ vận — tấn công sao Cha (Thiên Tài); giai đoạn Cha dễ gặp nạn
Vận Chi Ngọ xung Nguyệt Chi Tý — Đề cương (Phụ Mẫu Cung) bị phá: Cha Mẹ biến cố trong giai đoạn này
Thiên tài chủ vận — Tài khắc Ấn: Mẹ dễ ốm đau, gặp biến cố sức khỏe trong giai đoạn này
Chính tài chủ vận — Tài khắc Ấn: Mẹ dễ ốm đau, gặp biến cố sức khỏe trong giai đoạn này
Vận Chi Ngọ xung Nguyệt Chi Tý — Phụ Mẫu Cung bị phá: Mẹ biến cố trong giai đoạn này
- Năm mất: Lưu Niên + Đại Vận cùng tấn công Nguyệt Trụ Bính Tý (Thiên khắc địa xung), hoặc năm Lưu Niên Chi xung Ngọ.
- Tháng mất: Tháng hoàn thiện bộ Tam hợp/Tam hội Kỵ thần, hoặc tháng xung mở Mộ kho sao đại diện, hoặc tháng Địa chi Tử/Tuyệt của sao đó.
- Phùng Mộ kỵ Diêu: Khi sao cha/mẹ đang nhập Mộ trong Đại Vận, năm có Lưu Niên Chi xung mở hoặc hợp kéo Mộ kho → ứng kỳ tử vong.
- Tín hiệu đồng bộ: Khi bản mệnh người con vào vận cực xấu (Nhật chủ mất gốc, thiên khắc địa xung), cha mẹ cũng thường gặp biến cố cùng giai đoạn.
10b. Tài Chính — Trả Nợ Lục Thân (Cha mẹ · Anh em · Con cái)
- Chủ động chi tiền (Ứng tai): Biết trước hạn phá tài do người thân — chủ động chi tiêu cho họ, làm từ thiện nhân danh họ để "ứng" trước, thay vì đợi biến cố xảy đến rồi mới mất tiền bị động.
- "Thiện phá" — Mua tài sản đứng tên: Dùng tiền mua nhà/đất đứng tên con cái hoặc anh em cần giúp, đầu tư giáo dục — tránh việc tiền bạc thất thoát qua tai họa.
- Tạo khoảng cách tài chính: Trong các đại vận gặp Kiếp Tài / Thất Sát vượng (≥ 70 điểm), giảm can thiệp sâu vào tài chính của người thân để tự bảo vệ.
- Sinh cơ cải vận: Triệt tiêu đại vận xấu (Kiếp, Sát) bằng vật phẩm năng lượng; thông căn cho Nhật chủ ≥ 1.0 để đủ nội lực quản lý các mối quan hệ.
- Tâm thái buông xả: Hiểu đây là nghiệp duyên từ tiền kiếp — giữ tâm bình thản, làm việc thiện nhân danh người thân đó để giảm sát khí lục thân.
11. Phát Xuất Ngoại & Định Cư Xa Xứ
- Năm/Đại vận có chi Thân (trùng Dịch Mã) — kích hoạt di chuyển, xuất ngoại.
- Năm/Đại vận có chi Dần xung Dịch Mã — "ngựa bị quất roi", thúc đẩy đi xa cấp tốc, có thể vượt biên giới.
- Năm có Thiên khắc địa xung Trụ Ngày — bước ngoặt lớn về nơi ở: di dân, chuyển công tác, định cư mới.
- Năm có Tam hợp / Lục hợp hóa Dịch Mã — định cư lâu dài tại nơi mới.
- Củng cố Sinh cơ: Nếu muốn đi xa nhưng lá số yếu, dùng phương pháp Sinh cơ cải vận để củng cố Thông căn, đủ năng lượng định cư nơi đất khách.
- Cẩn trọng năm xung Dịch Mã: Tránh tự lái xe đường dài, đề phòng tai nạn giao thông trong các năm Dịch Mã bị xung.
- Hợp Dịch Mã với Hỷ thần: Chọn hướng nhà / nơi định cư theo hành Hỷ dụng thần để hỗ trợ vận trình.
12. Con Cái — Thành Đạt, Du Học & Thứ Hạng
- Sinh cơ cải vận: Củng cố Thông căn bản mệnh (Thân ≥ 1.0) để đủ lực "gánh" sao con. Bổ sung ngũ hành thiếu giúp lá số không bị "đốt cháy" mầm con.
- Chọn thời điểm sinh con: Mang thai/sinh con vào Lưu niên có ngũ hành Hỷ Dụng thần để bù năng lượng cho cung Tử tức.
- Nhân tạo Bát tự: Sinh mổ chủ động chọn ngày-giờ tốt cho con để hóa giải dớp xấu từ lá số cha mẹ.
- Nhận con nuôi (Quá phòng): Khi cung con ở Tử/Tuyệt — "Mộ trung tất dưỡng tha nhân tử" — nhận nuôi giúp lấp đầy tín hiệu, tránh hình khắc lên con ruột.
- Tán tài làm từ thiện: Nếu Tài quá vượng tiêu hao Thực Thương, quảng phiếm tán tài / quyên góp dự án trẻ em để hoàn nguyên năng lượng sao con.
- Đọc Đạo Đức Kinh cho con nghe: Xây dựng nền tảng tâm lý vững chắc, giảm bớt cái tôi, bảo vệ qua mốc 12 tuổi để vượt quan sát nhi đồng.
- Hợp năng giải Xung: Nếu Trụ Giờ bị xung/hình, dùng địa chi Lục hợp hoặc Tam hợp để hóa giải.
- Dưỡng tỳ vị, khí huyết: Tỳ là nguồn sinh hóa khí huyết — cha mẹ điều dưỡng tốt thì con sinh ra khỏe mạnh, giảm điềm Tử/Tuyệt.
12b. Báo Ân / Báo Oán — Duyên con cái Đền ơn hay Trả nợ
- Triệt tiêu năng lượng xấu: Dùng vật phẩm năng lượng để làm suy yếu Kiêu/Sát/Thương khi vượt ngưỡng 70 điểm trong đại vận hiện tại.
- Thông căn cho cha mẹ: Đưa chỉ số Thân về mức vững chắc (≥ 1.0) để đủ nội lực che chở con cái, không bị năng lượng con cái kéo sụp.
- Bổ sung ngũ hành thiếu: Dùng Linh phù ngũ hành thiếu để điều hòa môi trường lá số, giúp quan hệ cha mẹ - con cái ôn hòa hơn.
- Hợp hóa Xung-Hình: Nếu Trụ Giờ bị xung/hình với Trụ Ngày, dùng địa chi Lục hợp/Tam hợp để hóa giải.
13. Hạn Thiên Khắc Địa Xung — Sự Nghiệp
📖 Bảng tham chiếu Can xung & Chi xung
Lục xung (6 cặp chi): Tý-Ngọ · Sửu-Mùi · Dần-Thân · Mão-Dậu · Thìn-Tuất · Tỵ-Hợi
Phân loại theo nhóm chi:
- Thìn-Tuất-Sửu-Mùi (Tứ Mộ) — Nghề nghiệp chi xung: đổi nghề, đổi tính chất công việc
- Dần-Thân-Tỵ-Hợi (Tứ Sinh) — Chức địa chi xung: đổi chức + đổi nơi (xuất ngoại)
- Tý-Ngọ-Mão-Dậu (Tứ Vượng) — Địa vực chi xung: đổi địa điểm, nghề giữ nguyên
Cơ chế: Giáp khắc Mậu · Thìn xung Tuất
Ứng nghiệm: Nhân viên phản bội, đơn vị thu hẹp, thay đổi phương thức quản lý
→ Thay đổi tính chất công việc / nghề chuyên môn (nơi ở có thể không đổi)
Cơ chế: Nhâm xung Bính · Tý xung Ngọ
Ứng nghiệm: Biến cố cực lớn: phá sản, tai nạn nghề nghiệp, di dân/xuất ngoại
→ Thay đổi địa điểm làm việc (nghề vẫn giữ)
- Sinh cơ cải vận: Triệt tiêu năng lượng kỵ thần (Sát/Kiếp/Thương ≥70 điểm) và củng cố Thông căn Nhật chủ ≥1.0 để đủ lực chống chịu xung đột năng lượng.
- Chủ động ứng hạn: Thay vì chờ biến cố, tự thực hiện thay đổi trước — sửa văn phòng, đổi vị trí làm việc, đi công tác xa, chuyển phòng ngủ. "Ứng hạn dịch chuyển" giúp tiêu hao năng lượng xung một cách có kiểm soát.
- Tránh quyết định lớn vào tháng xung: Trong năm hạn, tránh ký hợp đồng quan trọng, khởi nghiệp, hoặc đối đầu cấp trên vào các tháng có chi trùng/xung trụ bị hạn.
- Vật phẩm năng lượng: Linh phù / đá quý theo hành Dụng thần để cân bằng nhiệt độ - độ ẩm lá số, hóa giải áp lực can chi.
- Hợp năng giải Xung: Tìm chi Lục hợp với chi đang bị xung để trói chân năng lượng phá hoại (ví dụ chi Sửu hợp Tý để giải xung Tý-Ngọ).
- Tu thân tích đức: Hành thiện, đọc Đạo Đức Kinh — giảm cái tôi, giảm sát khí; tránh tranh chấp, kiện tụng vào năm hạn để không kích thêm Quan phi.
14. Hôn Nhân & Tình Duyên
- Nam mệnh: Nhật chi Ngọ tàng Tỷ Kiếp (cùng hành Hỏa) — vợ dễ ly tán, lấy nhiều đời
- Ngày Dương Nhẫn (Bính Ngọ) — cá tính cực mạnh, khắc phối ngẫu, dễ kết hôn nhiều lần
- Năm Lưu niên có chi Mão (Đào Hoa) hoặc tạo Tam hợp / Lục hợp với Nhật chi Ngọ.
- Năm xuất hiện Chính Tài trên Thiên can hoặc Địa chi (đặc biệt khi lá số thiếu sao phối ngẫu).
- Năm tạo "Thiên hợp địa hợp" (Uyên ương hợp) với Trụ Ngày — tín hiệu kết hôn mạnh nhất.
- Năm xung mở Mộ chứa sao phối ngẫu (nếu sao phối ngẫu đang nằm trong Thìn/Tuất/Sửu/Mùi).
- Sinh cơ cải vận: Củng cố Thông căn (Thân ≥1.0) để bản mệnh đủ năng lượng "gánh" Tài/Quan, ổn định gia đình.
- Triệt tiêu kỵ thần hôn nhân: Nam — làm suy Tỷ Kiếp tranh Tài; Nữ — chế hóa Thương Quan khắc Quan.
- Bổ sung ngũ hành sao phối ngẫu: Dùng linh phù / vật phẩm hành của Tài tinh để kích hoạt nhân duyên.
- Kích hoạt Đào Hoa: Đặt vật phẩm / chọn hướng Mão để mở rộng giao tế.
- Hợp Xung tại Nhật chi: Nếu cung phối ngẫu bị xung, tránh kết hôn vào năm xung; chọn năm Lục hợp với Ngọ để cưới.
- Ngày sinh đặc biệt: Nên kết hôn muộn (sau 30 tuổi) để giảm sát khí của Cô Loan / Khôi Cương / Âm Sai Dương Thác.
- Cô Thần / Quả Tú / Hoa Cái: Tham gia hoạt động xã hội, đọc Đạo Đức Kinh để giảm cái tôi, tránh sống quá khép kín. Nếu thiên hướng tâm linh — chấp nhận kết hôn muộn.
- Tránh kết hôn năm Thiên khắc địa xung Trụ Ngày: Năm này dễ ly hôn nhanh, nên hoãn lại.
15. Phẫu Thuật & Huyết Quang
- Lưu niên Tý xung Dương Nhẫn Ngọ
- Thiên Khắc Địa Xung Trụ Ngày (Nhâm Tý xung Bính Ngọ)
- Lưu niên Dậu trùng Huyết Nhẫn
- Lưu niên Dậu trùng Huyết Nhẫn
- Lưu niên Tý xung Dương Nhẫn Ngọ
- Lưu niên Dậu trùng Huyết Nhẫn
- Lưu niên Tý xung Dương Nhẫn Ngọ
📖 Bản đồ vị trí phẫu thuật theo Trụ
| Trụ | Vị trí cơ thể |
|---|---|
| Năm | Đầu và mặt |
| Tháng | Ngực và bụng trên |
| Ngày | Bụng dưới và nội tạng |
| Giờ | Chân, bộ phận sinh dục, hệ bài tiết |
- Chủ động ứng hạn (quan trọng nhất): Đầu năm hạn, chủ động hiến máu, nhổ răng khôn, tẩy nốt ruồi, tiểu phẫu thẩm mỹ để giải tỏa sát khí. Phẫu thuật chủ động (mổ đẻ chọn ngày) cũng tính.
- Sinh cơ cải vận: Triệt tiêu năng lượng Sát/Kiếp ≥70 điểm, củng cố Thông căn Nhật chủ ≥1.0 để biến hạn lớn thành nhỏ.
- Khám sức khỏe định kỳ: Vào năm hạn, khám tổng quát 6 tháng/lần, đặc biệt kiểm tra Tim, hệ tuần hoàn, mắt, ruột non (theo Nhật can).
- Tránh các hoạt động nguy hiểm: Không tự lái xe đường dài, tránh leo cao, không sử dụng dao kéo bất cẩn vào tháng có chi xung Nhật chi.
- Hợp năng giải Xung: Chọn vật phẩm hành Lục hợp với Nhật chi để hóa giải xung khắc.
- Tu thân tích đức: Hành thiện, đọc Đạo Đức Kinh — giảm cái tôi; tránh tranh chấp để giảm sát khí.
16. Linh Căn — Căn Duyên Tâm Linh
- Bổ sung ngũ hành Ấn: Dùng Lp thông căn, ngũ hành thiếu & Trương Tam Phong tăng sức khỏe hỗ trợ tu tập.
- Tránh tẩu hỏa nhập ma: Người linh căn mạnh (≥50%) không nên tiếp xúc các môi trường âm khí nặng khi Thân yếu, không thông căn.
- Phương vị & giờ tu tập: Giờ Tý (23:00-01:00) và giờ Ngọ (11:00-13:00) là giờ âm dương giao thoa, phù hợp thiền định và học huyền học nhất.