📅 Ngày: 04/11/2026 ·
Can chi ngày: Nhâm Ngọ ·
Tiết khí: Sương Giáng ·
Cục: -5 (Âm độn)
Bảng 9 cung sắp xếp theo Hậu thiên Lạc thư (chuẩn la bàn): hàng trên Đông Nam · Nam · Tây Nam, hàng giữa Đông · Trung · Tây, hàng dưới Đông Bắc · Bắc · Tây Bắc.
Bảng 9 cung sắp xếp theo Hậu thiên Lạc thư (chuẩn la bàn): hàng trên Đông Nam · Nam · Tây Nam, hàng giữa Đông · Trung · Tây, hàng dưới Đông Bắc · Bắc · Tây Bắc.
📍 Hướng la bàn 9 cung: 4 Tốn (Đông Nam) · 9 Ly (Nam) · 2 Khôn (Tây Nam) / 3 Chấn (Đông) · 5 Trung · 7 Đoài (Tây) / 8 Cấn (Đông Bắc) · 1 Khảm (Bắc) · 6 Càn (Tây Bắc).
🟢 Viền xanh = cung tốt (≥+5) · 🔴 Viền đỏ = cung xấu (≤−5).
Tham chiếu bảng 9 cung Kỳ Môn theo từng giờ trong ngày để chọn giờ tốt + hướng tốt cho việc quan trọng. Mỗi ô gồm: Can · Bát thần · Cửu tinh · Bát môn.
🕐 Giờ Tý (23:00–01:00)🔒 VIP
🔒
Khung giờ ngoài 7h–15h dành cho gói VIP Kỳ MônKhách thường xem được 4 khung: Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h).
💎 Mở khoá đủ 12 giờ →
🕐 Giờ Sửu (01:00–03:00)🔒 VIP
🔒
Khung giờ ngoài 7h–15h dành cho gói VIP Kỳ MônKhách thường xem được 4 khung: Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h).
💎 Mở khoá đủ 12 giờ →
🕐 Giờ Dần (03:00–05:00)🔒 VIP
🔒
Khung giờ ngoài 7h–15h dành cho gói VIP Kỳ MônKhách thường xem được 4 khung: Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h).
💎 Mở khoá đủ 12 giờ →
🕐 Giờ Mão (05:00–07:00)🔒 VIP
🔒
Khung giờ ngoài 7h–15h dành cho gói VIP Kỳ MônKhách thường xem được 4 khung: Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h).
💎 Mở khoá đủ 12 giờ →
🕐 Giờ Thìn (07:00–09:00) · Giáp Thìn
Phù: Nhâm · Tuần: Giáp Thìn
-6
Đông Nam
Cung 4 · Tốn
Kỷ
🛡 Hợp+2
⭐ Anh-1
🚪 Đỗ-6
+4
Nam
Cung 9 · Ly
Quý
🛡 Âm+2
⭐ Nhuế-2
🚪 Cảnh+6
-15
Tây Nam
Cung 2 · Khôn
Tân (Mậu)
🛡 Xà-2
⭐ Trụ-1
🚪 Tử-10
-10
Đông
Cung 3 · Chấn
Canh
🛡 Trần-2
⭐ Phụ+3
🚪 Thương-5
Trung 5
Trung cung
(gửi cùng Khôn 2)
(gửi cùng Khôn 2)
+0
Tây
Cung 7 · Đoài
Bính
🛡 Phù+2
⭐ Tâm+3
🚪 Kinh-9
+15
Đông Bắc
Cung 8 · Cấn
Đinh
🛡 Tước-2
⭐ Xung+1
🚪 Sinh+10
+11
Bắc
Cung 1 · Khảm
Nhâm
🛡 Địa+2
⭐ Nhậm+1
🚪 Hưu+10
+16
Tây Bắc
Cung 6 · Càn
Ất
🛡 Thiên+2
⭐ Bồng-2
🚪 Khai+10
🕐 Giờ Tỵ (09:00–11:00) · Ất Tỵ
Phù: Nhâm · Tuần: Giáp Thìn
+7
Đông Nam
Cung 4 · Tốn
Kỷ
🛡 Âm+2
⭐ Anh-1
🚪 Khai+10
+7
Nam
Cung 9 · Ly
Quý
🛡 Xà-2
⭐ Nhuế-2
🚪 Hưu+10
+17
Tây Nam
Cung 2 · Khôn
Tân (Mậu)
🛡 Phù+2
⭐ Trụ-1
🚪 Sinh+10
-6
Đông
Cung 3 · Chấn
Canh
🛡 Hợp+2
⭐ Phụ+3
🚪 Kinh-9
Trung 5
Trung cung
(gửi cùng Khôn 2)
(gửi cùng Khôn 2)
+6
Tây
Cung 7 · Đoài
Bính
🛡 Thiên+2
⭐ Tâm+3
🚪 Thương-5
-17
Đông Bắc
Cung 8 · Cấn
Đinh
🛡 Trần-2
⭐ Xung+1
🚪 Tử-10
+11
Bắc
Cung 1 · Khảm
Nhâm
🛡 Tước-2
⭐ Nhậm+1
🚪 Cảnh+6
-11
Tây Bắc
Cung 6 · Càn
Ất
🛡 Địa+2
⭐ Bồng-2
🚪 Đỗ-6
🕐 Giờ Ngọ (11:00–13:00) · Bính Ngọ
Phù: Nhâm · Tuần: Giáp Thìn
-11
Đông Nam
Cung 4 · Tốn
Kỷ
🛡 Trần-2
⭐ Nhuế-2
🚪 Thương-5
-1
Nam
Cung 9 · Ly
Quý
🛡 Hợp+2
⭐ Trụ-1
🚪 Đỗ-6
+17
Tây Nam
Cung 2 · Khôn
Tân (Mậu)
🛡 Âm+2
⭐ Tâm+3
🚪 Cảnh+6
+5
Đông
Cung 3 · Chấn
Canh
🛡 Tước-2
⭐ Anh-1
🚪 Sinh+10
Trung 5
Trung cung
(gửi cùng Khôn 2)
(gửi cùng Khôn 2)
-19
Tây
Cung 7 · Đoài
Bính
🛡 Xà-2
⭐ Bồng-2
🚪 Tử-10
+16
Đông Bắc
Cung 8 · Cấn
Đinh
🛡 Địa+2
⭐ Phụ+3
🚪 Hưu+10
+9
Bắc
Cung 1 · Khảm
Nhâm
🛡 Thiên+2
⭐ Xung+1
🚪 Khai+10
-2
Tây Bắc
Cung 6 · Càn
Ất
🛡 Phù+2
⭐ Nhậm+1
🚪 Kinh-9
🕐 Giờ Mùi (13:00–15:00) · Đinh Mùi
Phù: Nhâm · Tuần: Giáp Thìn
-11
Đông Nam
Cung 4 · Tốn
Kỷ
🛡 Phù+2
⭐ Xung+1
🚪 Tử-10
-3
Nam
Cung 9 · Ly
Quý
🛡 Thiên+2
⭐ Phụ+3
🚪 Kinh-9
+9
Tây Nam
Cung 2 · Khôn
Tân (Mậu)
🛡 Địa+2
⭐ Anh-1
🚪 Khai+10
+11
Đông
Cung 3 · Chấn
Canh
🛡 Xà-2
⭐ Nhậm+1
🚪 Cảnh+6
Trung 5
Trung cung
(gửi cùng Khôn 2)
(gửi cùng Khôn 2)
+5
Tây
Cung 7 · Đoài
Bính
🛡 Tước-2
⭐ Nhuế-2
🚪 Hưu+10
-11
Đông Bắc
Cung 8 · Cấn
Đinh
🛡 Âm+2
⭐ Bồng-2
🚪 Đỗ-6
+4
Bắc
Cung 1 · Khảm
Nhâm
🛡 Hợp+2
⭐ Tâm+3
🚪 Thương-5
+11
Tây Bắc
Cung 6 · Càn
Ất
🛡 Trần-2
⭐ Trụ-1
🚪 Sinh+10
🕐 Giờ Thân (15:00–17:00)🔒 VIP
🔒
Khung giờ ngoài 7h–15h dành cho gói VIP Kỳ MônKhách thường xem được 4 khung: Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h).
💎 Mở khoá đủ 12 giờ →
🕐 Giờ Dậu (17:00–19:00)🔒 VIP
🔒
Khung giờ ngoài 7h–15h dành cho gói VIP Kỳ MônKhách thường xem được 4 khung: Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h).
💎 Mở khoá đủ 12 giờ →
🕐 Giờ Tuất (19:00–21:00)🔒 VIP
🔒
Khung giờ ngoài 7h–15h dành cho gói VIP Kỳ MônKhách thường xem được 4 khung: Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h).
💎 Mở khoá đủ 12 giờ →
🕐 Giờ Hợi (21:00–23:00)🔒 VIP
🔒
Khung giờ ngoài 7h–15h dành cho gói VIP Kỳ MônKhách thường xem được 4 khung: Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h).
💎 Mở khoá đủ 12 giờ →
Chú thích:
- Can (Thiên can) — biểu tượng năng lượng chủ đạo của cung
- Bát thần — Trực Phù, Đằng Xà, Thái Âm, Lục Hợp, Bạch Hổ, Huyền Vũ, Cửu Địa, Cửu Thiên
- Cửu tinh — Bồng, Nhậm, Xung, Phụ, Anh, Nhuế, Trụ, Tâm, Cầm
- Bát môn — Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh, Khai
Để phân tích chi tiết theo từng việc cần xem (xuất hành, ký kết, cưới hỏi, an táng, khai trương, tài lộc, sức khỏe, kiện tụng…) → liên hệ Thầy Nguyễn Mạnh Linh.